- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
có thể nén được; nén được
Loại vật liệu này có thể nén được.
có thể nén được; nén được
Loại vật liệu này có thể nén được.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
có thể nén được; nén được
có thể nén được; nén được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.