- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
đáng chấp nhận; đáng học theo; có giá trị
Đề xuất này rất đáng giá.
đáng khen; xứng đáng; có giá trị
Đề xuất này rất đáng khen.
đáng chấp nhận; đáng học theo; có giá trị
Đề xuất này rất đáng giá.
đáng khen; xứng đáng; có giá trị
Đề xuất này rất đáng khen.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
đáng chấp nhận; đáng học theo; có giá trị
đáng chấp nhận; đáng học theo; có giá trị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.