- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
có thể thay đổi; khả biến
có thể thay đổi; khả biến
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
có thể thay đổi; khả biến
có thể thay đổi; khả biến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.