- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
cây cocobolo (một loại gỗ nhiệt đới quý)
Cocobolo là một loại gỗ quý.
cây cocobolo (một loại gỗ nhiệt đới quý)
Cocobolo là một loại gỗ quý.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
cây cocobolo (một loại gỗ nhiệt đới quý)
cây cocobolo (một loại gỗ nhiệt đới quý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.