- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Hoh Xil (Khả Khả Tây Lý), khu bảo tồn thiên nhiên rộng lớn trên Cao nguyên Thanh Tạng
Kekexili là một khu bảo tồn thiên nhiên tuyệt đẹp.
Hoh Xil (Khả Khả Tây Lý), khu bảo tồn thiên nhiên rộng lớn trên Cao nguyên Thanh Tạng
Kekexili là một khu bảo tồn thiên nhiên tuyệt đẹp.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Hoh Xil (Khả Khả Tây Lý), khu bảo tồn thiên nhiên rộng lớn trên Cao nguyên Thanh Tạng
Hoh Xil (Khả Khả Tây Lý), khu bảo tồn thiên nhiên rộng lớn trên Cao nguyên Thanh Tạng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.