- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
có thể tái chế; tái chế được
Cái chai này có thể tái chế được.
có thể tái chế; tái chế được
Cái chai này có thể tái chế được.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
có thể tái chế; tái chế được
có thể tái chế; tái chế được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.