- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
đáng khen ngợi; đáng ghi nhận [thành ngữ]
Màn trình diễn của anh ấy rất đáng khen ngợi.
đáng khen ngợi; có nhiều điểm đáng ghi nhận [thành ngữ]
Màn trình diễn của anh ấy đáng khen ngợi.
đáng khen ngợi; đáng ghi nhận [thành ngữ]
Màn trình diễn của anh ấy rất đáng khen ngợi.
đáng khen ngợi; có nhiều điểm đáng ghi nhận [thành ngữ]
Màn trình diễn của anh ấy đáng khen ngợi.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
đáng khen ngợi; đáng ghi nhận [thành ngữ]
đáng khen ngợi; đáng ghi nhận [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.