- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
có thể chịu đựng nổi không?; sao chịu đựng nổi?
có thể chịu đựng được; đủ sức chịu đựng
có thể chịu đựng nổi không?; sao chịu đựng nổi?
có thể chịu đựng được; đủ sức chịu đựng
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
có thể chịu đựng nổi không?; sao chịu đựng nổi?
có thể chịu đựng nổi không?; sao chịu đựng nổi?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.