- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
tốt không?; có tốt không?
中询问是否好、是否满意xúnwèn shìfǒu hǎo、shìfǒu mǎnyì
Ý này được không?
may mắn; ăn may; hú hồn
中幸运地;恰好地发生好的事情xìngyùn de;qiàhǎo de fāshēng hǎo de shìqing
May mắn thay, hôm nay anh ấy không đến.
tốt không?; có tốt không?
中询问是否好、是否满意xúnwèn shìfǒu hǎo、shìfǒu mǎnyì
Ý này được không?
may mắn; ăn may; hú hồn
中幸运地;恰好地发生好的事情xìngyùn de;qiàhǎo de fāshēng hǎo de shìqing
May mắn thay, hôm nay anh ấy không đến.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
tốt không?; có tốt không?
tốt không?; có tốt không?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
may mắn thay; vừa vặn
中恰好;碰巧;幸运地发生qià hǎo;pèngqiǎo;xìngyùn de fāshēng
Anh ấy may mắn tránh được nguy hiểm.
may mắn thay; vừa vặn
中恰好;碰巧;幸运地发生qià hǎo;pèngqiǎo;xìngyùn de fāshēng
Anh ấy may mắn tránh được nguy hiểm.