- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
(khẩu) đáng thương; tội nghiệp; thương hại ai đó
Đứa trẻ này thật đáng thương.
(khẩu) đáng thương; tội nghiệp; thương hại ai đó
Đứa trẻ này thật đáng thương.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
(khẩu) đáng thương; tội nghiệp; thương hại ai đó
(khẩu) đáng thương; tội nghiệp; thương hại ai đó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.