- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
có thể hình dung được; dễ hiểu [thành ngữ]
Kết quả thì khỏi phải nói.
có thể hình dung được; dễ hiểu [thành ngữ]
Kết quả thì khỏi phải nói.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
có thể hình dung được; dễ hiểu [thành ngữ]
có thể hình dung được; dễ hiểu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.