- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
có thể thực thi; khả thi (tin học)
Tệp này là tệp có thể thực thi.
có thể thực thi; khả thi (tin học)
Tệp này là tệp có thể thực thi.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
có thể thực thi; khả thi (tin học)
có thể thực thi; khả thi (tin học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.