- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
khả năng chi trả; tính hợp lý về giá cả
Chúng tôi đang nghiên cứu khả năng chi trả.
khả năng chi trả; tính hợp lý về giá cả
Chúng tôi đang nghiên cứu khả năng chi trả.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
khả năng chi trả; tính hợp lý về giá cả
khả năng chi trả; tính hợp lý về giá cả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.