- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
thu nhập khả dụng; thu nhập có thể sử dụng tự do
Thu nhập khả dụng là một chỉ số quan trọng để đo lường sức khỏe kinh tế.
thu nhập khả dụng; thu nhập có thể sử dụng tự do
Thu nhập khả dụng là một chỉ số quan trọng để đo lường sức khỏe kinh tế.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
thu nhập khả dụng; thu nhập có thể sử dụng tự do
thu nhập khả dụng; thu nhập có thể sử dụng tự do
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.