- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
danh từ đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu)
“Táo” là một danh từ đếm được.
danh từ đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu)
“Táo” là một danh từ đếm được.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
danh từ đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu)
danh từ đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.