- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
có thể trông chờ thành công; có triển vọng thành công
Dự án này có thể mong đợi thành công.
có thể trông chờ thành công; có triển vọng thành công
Dự án này có thể mong đợi thành công.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
có thể trông chờ thành công; có triển vọng thành công
có thể trông chờ thành công; có triển vọng thành công
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.