- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
vừa đáng ca ngợi vừa đáng rơi lệ; xúc động lòng người [thành ngữ]
Đây là một câu chuyện cảm động sâu sắc.
đáng ca ngợi đến rơi nước mắt; cảm động lòng người [thành ngữ]
Đây là một câu chuyện vừa bi vừa tráng.
đáng ca ngợi và xúc động đến rơi lệ [thành ngữ]
vừa đáng ca ngợi vừa đáng rơi lệ; xúc động lòng người [thành ngữ]
Đây là một câu chuyện cảm động sâu sắc.
đáng ca ngợi đến rơi nước mắt; cảm động lòng người [thành ngữ]
Đây là một câu chuyện vừa bi vừa tráng.
đáng ca ngợi và xúc động đến rơi lệ [thành ngữ]
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.
vừa đáng ca ngợi vừa đáng rơi lệ; xúc động lòng người [thành ngữ]
vừa đáng ca ngợi vừa đáng rơi lệ; xúc động lòng người [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Đây là một câu chuyện vừa bi tráng vừa cảm động.
Đây là một câu chuyện vừa bi tráng vừa cảm động.