- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
ngang bằng; tương đương
中能够相比较;差不多;相当néng gòu xiāng bǐ jiào;chà bu duō;xiāng dāng
Chất lượng của hai sản phẩm này có thể so sánh được.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
ngang bằng; tương đương
中能够相比较;差不多;相当néng gòu xiāng bǐ jiào;chà bu duō;xiāng dāng
Chất lượng của hai sản phẩm này có thể so sánh được.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
ngang bằng; tương đương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.