- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
khả hãn; hãn vương (tước hiệu lãnh chúa du mục)
Khả hãn là danh hiệu của quân chủ các dân tộc phương Bắc cổ đại.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Mồ hôi (hàn) là chất nước chảy ra từ cơ thể khi khô mệt.
khả hãn; hãn vương (tước hiệu lãnh chúa du mục)
Khả hãn là danh hiệu của quân chủ các dân tộc phương Bắc cổ đại.
Mồ hôi (hàn) là chất nước chảy ra từ cơ thể khi khô mệt.
khả hãn; hãn vương (tước hiệu lãnh chúa du mục)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.