- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
dễ cháy; dễ bắt lửa; có thể cháy
Loại vật liệu này dễ cháy.
dễ cháy; dễ bắt lửa; có thể cháy
Loại vật liệu này dễ cháy.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
dễ cháy; dễ bắt lửa; có thể cháy
dễ cháy; dễ bắt lửa; có thể cháy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.