- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
khả nghi; đáng ngờ
中令人怀疑;不确定是否真实或正确lìng rén huáiyí;bù quèdìng shìfǒu zhēnshí huò zhèngquè
Tin tức này rất đáng ngờ.
nghi ngờ; phỏng đoán; dự thảo
中令人怀疑;不能确定真假的lìng rén huáiyí;bù néng quèudìng zhēnjiǎ de
Anh ta trông rất đáng ngờ.
khả nghi; đáng ngờ
中令人怀疑;不确定是否真实或正确lìng rén huáiyí;bù quèdìng shìfǒu zhēnshí huò zhèngquè
Tin tức này rất đáng ngờ.
nghi ngờ; phỏng đoán; dự thảo
中令人怀疑;不能确定真假的lìng rén huáiyí;bù néng quèudìng zhēnjiǎ de
Anh ta trông rất đáng ngờ.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
khả nghi; đáng ngờ
khả nghi; đáng ngờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.