- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
đáng xem; xem được
Bộ phim này rất đáng xem.
đáng xem; xem được
Bộ phim này rất đáng xem.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
đáng xem; xem được
đáng xem; xem được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.