- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
có thể lập trình được; khả lập trình
Đây là một thiết bị có thể lập trình được.
có thể lập trình được; khả lập trình
Đây là một thiết bị có thể lập trình được.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
có thể lập trình được; khả lập trình
có thể lập trình được; khả lập trình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.