- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
thiết thực; thực tế; cụ thể
中能够实现或进行的;可以做到的nénggoù shíxiàn huò jìnxíng de;kěyǐ zuòdào de
Kế hoạch này có khả thi không?
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
thiết thực; thực tế; cụ thể
中能够实现或进行的;可以做到的nénggoù shíxiàn huò jìnxíng de;kěyǐ zuòdào de
Kế hoạch này có khả thi không?
thiết thực; thực tế; cụ thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.