- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
có thể chuyển nhượng; có thể chuyển giao
Hợp đồng này có thể chuyển nhượng được.
có thể chuyển nhượng; có thể thương lượng
có thể chuyển nhượng; có thể chuyển giao
Hợp đồng này có thể chuyển nhượng được.
có thể chuyển nhượng; có thể thương lượng
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Nhường nhịn là dùng lời nói để nâng đỡ, nhường chỗ cho người khác.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Nhường nhịn là dùng lời nói để nâng đỡ, nhường chỗ cho người khác.
có thể chuyển nhượng; có thể chuyển giao
có thể chuyển nhượng; có thể chuyển giao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.