- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
tính thuận nghịch; tính khả nghịch
Quá trình này có tính thuận nghịch.
tính thuận nghịch; tính khả nghịch
Quá trình này có tính thuận nghịch.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Đi ngược chiều người khác chính là ý nghĩa của chữ 逆 (nghịch).
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Đi ngược chiều người khác chính là ý nghĩa của chữ 逆 (nghịch).
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tính thuận nghịch; tính khả nghịch
tính thuận nghịch; tính khả nghịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.