- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
có thể gặp mà không thể cầu; duyên may khó mà tìm kiếm [thành ngữ]
Cơ hội như thế này là thứ có thể gặp nhưng không thể tìm cầu.
có thể gặp mà không thể cầu; duyên kỳ ngộ, không thể tìm kiếm [thành ngữ]
Cơ hội như thế này là thứ khó mà tìm được.
có thể gặp mà không thể cầu; duyên may khó mà tìm kiếm [thành ngữ]
Cơ hội như thế này là thứ có thể gặp nhưng không thể tìm cầu.
có thể gặp mà không thể cầu; duyên kỳ ngộ, không thể tìm kiếm [thành ngữ]
Cơ hội như thế này là thứ khó mà tìm được.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Gặp gỡ là khi đang bước đi bỗng chạm mặt ai đó trên đường.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Gặp gỡ là khi đang bước đi bỗng chạm mặt ai đó trên đường.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
có thể gặp mà không thể cầu; duyên may khó mà tìm kiếm [thành ngữ]
có thể gặp mà không thể cầu; duyên may khó mà tìm kiếm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.