- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
thành phố Đài Đông, thủ phủ huyện Đài Đông, đông nam Đài Loan
thành phố Đài Đông, thủ phủ huyện Đài Đông, đông nam Đài Loan
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
thành phố Đài Đông, thủ phủ huyện Đài Đông, đông nam Đài Loan
thành phố Đài Đông, thủ phủ huyện Đài Đông, đông nam Đài Loan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.