- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
môn bóng teqball (thể thao kết hợp bóng đá và bóng bàn)
Teqball là một môn thể thao mới.
môn bóng teqball (thể thao kết hợp bóng đá và bóng bàn)
Teqball là một môn thể thao mới.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
môn bóng teqball (thể thao kết hợp bóng đá và bóng bàn)
môn bóng teqball (thể thao kết hợp bóng đá và bóng bàn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.