- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Liên hoan Phim Ngựa Vàng Đài Bắc
Liên hoan phim Kim Mã Đài Bắc là một liên hoan phim quan trọng.
Liên hoan Phim Ngựa Vàng Đài Bắc
Liên hoan phim Kim Mã Đài Bắc là một liên hoan phim quan trọng.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Liên hoan Phim Ngựa Vàng Đài Bắc
Liên hoan Phim Ngựa Vàng Đài Bắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.