- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
cao nguyên bằng phẳng; đất bậc thang
Cao nguyên này rất bằng phẳng.
cao nguyên bằng phẳng; đài địa; mesa
Cái đài địa này rất bằng phẳng.
cao nguyên bằng phẳng; đất bậc thang
Cao nguyên này rất bằng phẳng.
cao nguyên bằng phẳng; đài địa; mesa
Cái đài địa này rất bằng phẳng.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
cao nguyên bằng phẳng; đất bậc thang
cao nguyên bằng phẳng; đất bậc thang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.