- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
máy tính để bàn
máy tính để bàn
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
máy tính để bàn
máy tính để bàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.