- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
dơi mũi lá Đài Loan (Hipposideros terasensis)
dơi mũi lá Đài Loan (Hipposideros terasensis)
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
dơi mũi lá Đài Loan (Hipposideros terasensis)
dơi mũi lá Đài Loan (Hipposideros terasensis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.