- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
chim sẻ đuôi cụp Đài Loan (Pnoepyga formosana)
Đài Loan tiêu mi là loài chim đặc hữu của Đài Loan.
chim sẻ đuôi cụp Đài Loan (Pnoepyga formosana)
Đài Loan tiêu mi là loài chim đặc hữu của Đài Loan.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
chim sẻ đuôi cụp Đài Loan (Pnoepyga formosana)
chim sẻ đuôi cụp Đài Loan (Pnoepyga formosana)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.