- 口khẩu(miệng)
- 又hựu(tay phải)
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
người thuận tay phải
Anh ấy là người thuận tay phải.
người thuận tay phải
Anh ấy là người thuận tay phải.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Dùng tay hất mạnh để vứt bỏ thứ rách nát — đó là nét phẩy trong chữ Hán.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Dùng tay hất mạnh để vứt bỏ thứ rách nát — đó là nét phẩy trong chữ Hán.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
người thuận tay phải
người thuận tay phải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.