- 口khẩu(miệng)
- 又hựu(tay phải)
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
rẽ phải; quẹo phải
中向右边改变方向xiàng yòubiān gǎibiàn fāngxiàng
Xin hãy rẽ phải ở đây.
rẽ phải; quẹo phải
中向右边改变方向xiàng yòubiān gǎibiàn fāngxiàng
Xin hãy rẽ phải ở đây.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
rẽ phải; quẹo phải
rẽ phải; quẹo phải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.