- 口khẩu(miệng, cửa)
- 向hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
rẽ phải; quẹo phải
Xin hãy rẽ phải.
rẽ phải; quẹo phải
Xin hãy rẽ phải.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Dùng tay dẫn dắt người đi theo hướng khác là hành động bắt cóc, lừa đảo.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Dùng tay dẫn dắt người đi theo hướng khác là hành động bắt cóc, lừa đảo.
rẽ phải; quẹo phải
rẽ phải; quẹo phải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.