- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
sự sắp xếp lá; cách bố trí lá
Sự sắp xếp lá là một thuật ngữ thực vật học.
sự sắp xếp lá (thực vật học)
Phyllotaxy là một thuật ngữ trong thực vật học.
sự sắp xếp lá; cách bố trí lá
Sự sắp xếp lá là một thuật ngữ thực vật học.
sự sắp xếp lá (thực vật học)
Phyllotaxy là một thuật ngữ trong thực vật học.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
sự sắp xếp lá; cách bố trí lá
sự sắp xếp lá; cách bố trí lá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.