- 扌thủ(tay)
- 廷đình(triều đình, thẳng thắn)
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
Diệp Đĩnh (1896–1946), lãnh đạo quân sự cộng sản
Diệp Đĩnh là một nhà quân sự nổi tiếng của Trung Quốc.
Diệp Đĩnh (1896–1946), lãnh đạo quân sự cộng sản
Diệp Đĩnh là một nhà quân sự nổi tiếng của Trung Quốc.
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
Diệp Đĩnh (1896–1946), lãnh đạo quân sự cộng sản
Diệp Đĩnh (1896–1946), lãnh đạo quân sự cộng sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.