- 口khẩu(miệng)
- 丂khảo(hơi thở bị cản trở)
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
mệnh lệnh như núi (lệnh đã ban ra không thể đổi thay) [thành ngữ]
Mệnh lệnh như núi, không thể chống lại.
Mệnh lệnh như núi (lệnh đã ban không thể trái) [thành ngữ]
Mệnh lệnh của quân nhân là bất khả xâm phạm.
Mệnh lệnh vững như núi (kỷ luật nghiêm minh) [thành ngữ]
mệnh lệnh như núi (lệnh đã ban ra không thể đổi thay) [thành ngữ]
Mệnh lệnh như núi, không thể chống lại.
Mệnh lệnh như núi (lệnh đã ban không thể trái) [thành ngữ]
Mệnh lệnh của quân nhân là bất khả xâm phạm.
Mệnh lệnh vững như núi (kỷ luật nghiêm minh) [thành ngữ]
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
mệnh lệnh như núi (lệnh đã ban ra không thể đổi thay) [thành ngữ]
mệnh lệnh như núi (lệnh đã ban ra không thể đổi thay) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Kỷ luật của quân đội rất nghiêm ngặt.
Kỷ luật của quân đội rất nghiêm ngặt.