- 口khẩu(miệng)
- 丂khảo(hơi thở bị cản trở)
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
tin ngoại lệ; báo ngoại lệ (số đặc biệt ngoài kỳ phát hành thông thường)
Báo chí đã ra số báo đặc biệt.
số ngoại lệ; số đặc biệt (của báo/tạp chí)
Báo hôm nay có số đặc biệt không?
tin ngoại lệ; báo ngoại lệ (số đặc biệt ngoài kỳ phát hành thông thường)
Báo chí đã ra số báo đặc biệt.
số ngoại lệ; số đặc biệt (của báo/tạp chí)
Báo hôm nay có số đặc biệt không?
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
tin ngoại lệ; báo ngoại lệ (số đặc biệt ngoài kỳ phát hành thông thường)
tin ngoại lệ; báo ngoại lệ (số đặc biệt ngoài kỳ phát hành thông thường)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.