- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
không chịu đựng được; không chịu nổi
Tôi sắp không chịu nổi nữa rồi.
không chịu đựng được; không chịu nổi
Tôi sắp không chịu nổi nữa rồi.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
không chịu đựng được; không chịu nổi
không chịu đựng được; không chịu nổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.