- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
không chắc chắn; không dám chắc
không chắc chắn; không dám chắc
Tôi không chắc liệu anh ấy có đến không.
không chắc chắn; không nắm rõ; không hiểu rõ
Tôi không thể hiểu anh ấy có ý gì.
không chắc chắn; không dám chắc
không chắc chắn; không dám chắc
Tôi không chắc liệu anh ấy có đến không.
không chắc chắn; không nắm rõ; không hiểu rõ
Tôi không thể hiểu anh ấy có ý gì.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
không chắc chắn; không dám chắc
không chắc chắn; không dám chắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.