- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
yên tâm; được trấn an; như uống được thuốc an thần
Sau khi cảm thấy yên tâm, anh ấy không còn lo lắng nữa.
yên tâm; được trấn an; như uống được thuốc an thần
Sau khi cảm thấy yên tâm, anh ấy không còn lo lắng nữa.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Viên đạn tròn như thứ gì đó cong vẹo thêm một chấm nhỏ ở đuôi.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Viên đạn tròn như thứ gì đó cong vẹo thêm một chấm nhỏ ở đuôi.
yên tâm; được trấn an; như uống được thuốc an thần
yên tâm; được trấn an; như uống được thuốc an thần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.