- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
để mặc người khác chèn ép; bị kẻ khác muốn làm gì thì làm [thành ngữ]
Anh ấy thường xuyên bị lợi dụng.
để mặc người khác chèn ép; bị kẻ khác muốn làm gì thì làm [thành ngữ]
Anh ấy thường xuyên bị lợi dụng.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
để mặc người khác chèn ép; bị kẻ khác muốn làm gì thì làm [thành ngữ]
để mặc người khác chèn ép; bị kẻ khác muốn làm gì thì làm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.