- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
ăn uống vui chơi hưởng lạc [thành ngữ]
Chúng ta cùng nhau ăn chơi vui vẻ nhé!
ăn chơi hưởng lạc; đắm chìm trong cuộc sống hưởng thụ
Anh ấy chỉ biết ăn chơi hưởng thụ.
ăn uống vui chơi hưởng lạc [thành ngữ]
Chúng ta cùng nhau ăn chơi vui vẻ nhé!
ăn chơi hưởng lạc; đắm chìm trong cuộc sống hưởng thụ
Anh ấy chỉ biết ăn chơi hưởng thụ.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
ăn uống vui chơi hưởng lạc [thành ngữ]
ăn uống vui chơi hưởng lạc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.