- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
nhận tiền hoa hồng; nhận tiền lại quả
Anh ta bị bắt vì nhận tiền hoa hồng.
nhận tiền hoa hồng; nhận tiền lại quả
Anh ta bị bắt vì nhận tiền hoa hồng.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
nhận tiền hoa hồng; nhận tiền lại quả
nhận tiền hoa hồng; nhận tiền lại quả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.