- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
ăn bị đau bụng; ăn hỏng bụng
Tôi bị đau bụng vì ăn uống không tốt.
ăn bị đau bụng; ăn hỏng bụng
Tôi bị đau bụng vì ăn uống không tốt.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
ăn bị đau bụng; ăn hỏng bụng
ăn bị đau bụng; ăn hỏng bụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.