- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
ăn bám nhà giàu; cướp lương thực nhà giàu (thời đói kém)
Khi nạn đói xảy ra, họ đi cướp nhà giàu để lấy thức ăn.
sống bám vào người giàu; ăn bám nhà giàu
Anh ấy không có việc làm, chỉ có thể dựa dẫm vào người khác.
ăn chực nhà giàu; ép người giàu/doanh nghiệp đóng góp (hoặc cho vay)
ăn bám nhà giàu; cướp lương thực nhà giàu (thời đói kém)
Khi nạn đói xảy ra, họ đi cướp nhà giàu để lấy thức ăn.
sống bám vào người giàu; ăn bám nhà giàu
Anh ấy không có việc làm, chỉ có thể dựa dẫm vào người khác.
ăn chực nhà giàu; ép người giàu/doanh nghiệp đóng góp (hoặc cho vay)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
ăn bám nhà giàu; cướp lương thực nhà giàu (thời đói kém)
ăn bám nhà giàu; cướp lương thực nhà giàu (thời đói kém)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Họ muốn đòi tiền từ người giàu.
Họ muốn đòi tiền từ người giàu.