- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
(khẩu) cáu kỉnh bất thường; như nuốt phải thuốc súng (nổi đóa vô cớ)
Hôm nay anh ấy như nuốt phải thuốc súng, tính tình rất nóng nảy.
(bóng) nóng như lửa; cáu kỉnh như ăn phải thuốc súng
Hôm nay anh ấy đang nổi giận, đừng chọc anh ấy.
ăn phải thuốc súng (khẩu) cáu kỉnh, nóng như lửa
(khẩu) cáu kỉnh bất thường; như nuốt phải thuốc súng (nổi đóa vô cớ)
Hôm nay anh ấy như nuốt phải thuốc súng, tính tình rất nóng nảy.
(bóng) nóng như lửa; cáu kỉnh như ăn phải thuốc súng
Hôm nay anh ấy đang nổi giận, đừng chọc anh ấy.
ăn phải thuốc súng (khẩu) cáu kỉnh, nóng như lửa
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
(khẩu) cáu kỉnh bất thường; như nuốt phải thuốc súng (nổi đóa vô cớ)
(khẩu) cáu kỉnh bất thường; như nuốt phải thuốc súng (nổi đóa vô cớ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Hôm nay anh ấy cáu kỉnh, đừng chọc giận anh ấy.
ăn phải thuốc súng (nóng nảy, cáu kỉnh) (khẩu)
Hôm nay bạn khó chịu à?
Hôm nay anh ấy cáu kỉnh, đừng chọc giận anh ấy.
ăn phải thuốc súng (nóng nảy, cáu kỉnh) (khẩu)
Hôm nay bạn khó chịu à?